Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
apósito
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/aˈposito/
Nghĩa chính
1
Dán thạch cao, băng bó
danh từ
sticking plaster, band-aid
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
apósito
Dạng gốc
(base form)
apósito
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sticking plaster
Băng dán cá nhân
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Dán thạch cao
tirita
Khác
curita
AI
1
Dán thạch cao
1
Dán thạch cao
1
Dán thạch cao