Dịch

apósito

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aˈposito/

Nghĩa chính

  1. Dán thạch cao, băng bódanh từsticking plaster, band-aid

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. apósitoDạng gốc (base form)
  2. apósitosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Dán thạch cao
Khác

AI