Nghĩa chính
- Băng dán cá nhândanh từAn adhesive bandage used in dressing wounds.
- Giải pháp không thỏa đáng cho một vấn đề nghiêm trọngdanh từAn inadequate solution to a serious problem.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sticking plasterDạng gốc (base form)
- sticking plastersSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , : " , , -19.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha