tiritar
động từ (verb)
/tiɾiˈtaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Rùng mìnhđộng từto shiver
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể tiritarDanh động từ tiritandoPhân từ tiritado
| Presente | |
|---|---|
| yo | tirito |
| tú | tiritas |
| él/ella/Ud. | tirita |
| nosotros | tiritamos |
| vosotros | tiritáis |
| ellos/Uds. | tiritan |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- . , , , .