Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
teste
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈteste/
Nghĩa chính
1
Tinh hoàn
danh từ
testicle
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
teste
Dạng gốc
(base form)
teste
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
卵
luǎn
Tinh hoàn, dái
Tiếng Anh
testicle
Hòn dái, tinh hoàn
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
testículo
Họ từ
(word family)
cùng gốc
teste
teste
ar
Kiểm tra (một đối tượng)
động từ
C2
teste
o
Bài kiểm tra; thử nghiệm; kiểm tra
danh từ
C2
teste
ro
Trán
danh từ
C2
teste
ra
Tấm mặt trên dây cương ngựa
danh từ
AI
1
Tinh hoàn
1
Tinh hoàn
1
Tinh hoàn