Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
testeo
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/tesˈteo/
Nghĩa chính
1
Bài kiểm tra; thử nghiệm; kiểm tra
danh từ
test; testing; check
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
testeo
Dạng gốc
(base form)
testeo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
实验
shí yàn
Thử nghiệm
测试
cè shì
Kiểm tra, thử nghiệm
试验
shì yàn
Thử nghiệm, kiểm nghiệm
Tiếng Anh
test
Phép thử, sự thử thách
Test
Trận đấu thử nghiệm cricket
AI
1
Bài kiểm tra
1
Bài kiểm tra
1
Bài kiểm tra