Dịch

testeo

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/tesˈteo/

Nghĩa chính

  1. Bài kiểm tra; thử nghiệm; kiểm tradanh từtest; testing; check

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. testeoDạng gốc (base form)
  2. testeosSố nhiều (plural)

AI