Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
testera
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tấm mặt trên dây cương ngựa
danh từ
faceplate on a horse's bridle
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
testera
Dạng gốc
(base form)
testera
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
frentera
AI
1
Tấm mặt trên dây cương ngựa
1
Tấm mặt trên dây cương ngựa
1
Tấm mặt trên dây cương ngựa