tarugo
C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/taˈɾuɡo/
Nghĩa chính
- Câmtính từdumb
- Chốtdanh từpeg
- Một cái chốt gỗ; một cái chốtdanh từa wooden peg; a dowel
- Một người không biết gìdanh từan ignorant person
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh