Dịch

tarugo

C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/taˈɾuɡo/

Nghĩa chính

  1. Câmtính từdumb
  2. Chốtdanh từpeg
  3. Một cái chốt gỗ; một cái chốtdanh từa wooden peg; a dowel
  4. Một người không biết gìdanh từan ignorant person

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tarugoDạng gốc (base form)
  2. tarugasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. tarugosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. tarugaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

AI