taquete
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/taˈkete/
Nghĩa chính
- Cắm, bungdanh từplug, bung
- Giày thể thao, đặc biệt là giày bóng đádanh từa sports boot, especially a football (soccer) boot
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- taqueteDạng gốc (base form)
- taquetesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- , Vitor 'Juninho' , .