Dịch

taquete

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/taˈkete/

Nghĩa chính

  1. Cắm, bungdanh từplug, bung
  2. Giày thể thao, đặc biệt là giày bóng đádanh từa sports boot, especially a football (soccer) boot

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. taqueteDạng gốc (base form)
  2. taquetesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Ví dụ

  • , Vitor 'Juninho' , .

AI