tampoco
A2trạng từ (adverb)
Hay gặp/tamˈpoko/nguồn
Nghĩa chính
- cũng khôngtrạng từA2Used to agree with a negative statement or to add another negative statement.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ni yo tampoco | Tôi cũng không | |
| tampoco es para tanto | Cũng không đến mức đó | |
| yo tampoco | Tôi cũng không | |
| a mí tampoco | Chưa có nghĩa |
Xuất hiện ở từ khác
- niđồng nghĩa, dễ nhầmCó thể diễn đạt 'cũng không' khi đứng sau một vế phủ định, nhưng không lặp ở hai vế như ni.
- sítrái nghĩaDùng để phụ họa phủ định ('cũng không').
- tambiendễ nhầmdùng trong câu phủ định với nghĩa 'cũng không'.
- tambiéndễ nhầmDùng trong câu phủ định để nghĩa “cũng không”, nên đối lập với “también”.
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- . .Anh ấy không thích thể thao. Tôi cũng không.
- " ." " ."Bố tôi không uống rượu." "Bố tôi cũng vậy.
- .Chị tôi nấu ăn không ngon và tôi cũng thế.