Dịch

tal que

trạng từ (adverb)liên từ (conjunction)
/ˈtal ke/

Nghĩa chính

  1. Ví dụtrạng từfor example
  2. Giốngliên từlike
  3. Như vậyliên từsuch that

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

de modo tal queliên từNhư vậy

AI