tal que
trạng từ (adverb)liên từ (conjunction)
/ˈtal ke/
Nghĩa chính
- Ví dụtrạng từfor example
- Giốngliên từlike
- Như vậyliên từsuch that
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| de modo tal queliên từ | liên từ | Như vậy |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)