Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
de modo tal que
liên từ
(conjunction)
Nghĩa chính
1
Như vậy
liên từ
such that
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
de modo que
tal que
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
这样
zhè yàng
Như thế này, như vậy
那么
nà me
Như thế, đến thế, như vậy
如此
rú cǐ
Như thế này, như vậy, đến mức này
Tiếng Anh
such that
Đến nỗi mà
AI
1
Như vậy
1
Như vậy
1
Như vậy