Dịch

tacaño

C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/taˈkaɲo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Bo bo như thần giữ củatính từstingy, miserly, cheap, tight-fisted, niggardly, mean, penny-pinching
  2. Keo kiệt, rẻ tiền, chặt chẽ, skinflint, penny-pincher, niggard (ai đó tránh tiêu tiền)danh từmiser, cheapskate, tightwad, skinflint, penny pincher, niggard (someone avoiding to spend money)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tacañoDạng gốc (base form)
  2. tacañasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. tacañosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. tacañaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Bo bo như thần giữ của

Ví dụ

  • , .

AI