Dịch

t

A1chữ Hándanh từ (noun)giới từ (preposition)
Hay gặp
/ˈte/

Nghĩa chính

Thêm 5 nghĩa
  1. chữ tdanh từA1The twenty-first letter of the Spanish alphabet.

Cụm từ (phrase)

t/c/pgiới từTambién conocido bởi: a.k.a
A.T.danh từ riêngViết tắt của Antiguo Testamento OT
S.T.D.danh từTổng chất rắn hòa tan
T-MECdanh từ riêngUSMCA; acronym of Tratado entre México y Estados Unidos y Canadáchưa dịch

5 nghĩa khác

Danh từ (noun) 4
Giới từ (preposition) 1
Thời gian
  1. Thời gian, thìabbreviation of tiempo, time

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung

Ví dụ

  • "Tammi" . T-A-M-M-I."Tammi" có hai chữ m. Vậy là T-A-M-M-I.
  • Eliot .. .Bóng của Eliot và E.T. hiện rõ trên nền Mặt Trăng.
  • "", .Nếu thêm chữ "t", chúng ta sẽ được các từ chỉ định.

AI