t
A1chữ Hándanh từ (noun)giới từ (preposition)
Hay gặp/ˈte/
Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- chữ tdanh từA1The twenty-first letter of the Spanish alphabet.
Cụm từ (phrase)
5 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Giới từ (preposition) 1
Thời gian
- Thời gian, thìabbreviation of tiempo, time
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- "Tammi" . T-A-M-M-I."Tammi" có hai chữ m. Vậy là T-A-M-M-I.
- Eliot .. .Bóng của Eliot và E.T. hiện rõ trên nền Mặt Trăng.
- "", .Nếu thêm chữ "t", chúng ta sẽ được các từ chỉ định.
Xuất hiện ở từ khác
- earlierTiếng Anhtương đương
- hasTiếng Anhtương đương
- immediatelyTiếng Anhtương đương