Dịch

T-MEC

giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của United States–Mexico–Canada Agreementqua tiếng Anhdanh từ riêngUSMCA; acronym of Tratado entre México y Estados Unidos y Canadá

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI