Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
T-MEC
giống đực
(masculine)
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của United States–Mexico–Canada Agreement
qua tiếng Anh
danh từ riêng
USMCA; acronym of Tratado entre México y Estados Unidos y Canadá
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
AEUMC
TMEUC
AI
1
Viết tắt của United States–Mexico–Canada Agreement
1
Viết tắt của United States–Mexico–Canada Agreement
1
Viết tắt của United States–Mexico–Canada Agreement