Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
S.T.D.
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tổng chất rắn hòa tan
danh từ
total dissolved solids
AI
1
Tổng chất rắn hòa tan
1
Tổng chất rắn hòa tan
1
Tổng chất rắn hòa tan