suscitar
C1động từ (verb)
/susiˈtaɾ/
Nghĩa chính
- Kích động, khuấy động, làm nảy sinhđộng từto provoke, to stir up, to give rise to
- Nêu lên, khơi dậy, gợi ra (ví dụ: một câu hỏi, một mối quan tâm, hỗ trợ)động từto raise, to give rise to, to elicit (e.g., a question, a concern, support)
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể suscitarDanh động từ suscitandoPhân từ suscitado
| Presente | |
|---|---|
| yo | suscito |
| tú | suscitas |
| él/ella/Ud. | suscita |
| nosotros | suscitamos |
| vosotros | suscitáis |
| ellos/Uds. | suscitan |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| suscitar una disputa | Gây ra cuộc tranh cãi |
Ví dụ
- , , . , , […]