sureño
C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/suˈɾeɲo/
Nghĩa chính
- Miền namtính từsouthern
- Người miền namdanh từsoutherner
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| belleza sureña | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Miền nam
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)