Dịch

septentrional

B2tính từ (adjective)
/sebtentɾjoˈnal/nguồn

Nghĩa chính

  1. Phương bắctính từnorthern

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. septentrionalDạng gốc (base form)
  2. septentrionalesGiống cái số nhiều (feminine plural)

Cụm từ (phrase)

Holanda Septentrionaldanh từ riêngBắc Hà Lan (một tỉnh của Hà Lan)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Phương bắc
Trái nghĩa

AI