septentrional
B2tính từ (adjective)
/sebtentɾjoˈnal/nguồn
Nghĩa chính
- Phương bắctính từnorthern
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- septentrionalDạng gốc (base form)
- septentrionalesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Holanda Septentrionaldanh từ riêng | danh từ riêng | Bắc Hà Lan (một tỉnh của Hà Lan) |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Phương bắc
Trái nghĩa