suero
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
/ˈsweɾo/nguồn
Nghĩa chính
- Huyết thanhdanh từserum
- Nước sữa, váng sữadanh từwhey
- Dịch truyền, nước biểndanh từIV or intravenous line or fluid
- Họ Suerodanh từ riênga surname
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sueroDạng gốc (base form)
- suerosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| administrar suero | Truyền dịch | |
| inyectar suero | Tiêm huyết thanh | |
| preparar suero | Pha dung dịch truyền | |
| recibir suero | Truyền dịch | |
| suero de soyadanh từ | danh từ | Váng sữa |
| suero de la lechedanh từ | danh từ | Bơ sữa |
| enfermedad del suerodanh từ | danh từ | Bệnh huyết thanh |
| suero fisiológico | Dung dịch muối |
Họ từ (word family)
cùng gốc sueroTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- , .Mỗi khi tôi làm pho mát, tôi uống một tách sữa whey vì nó tốt cho chuyển hóa của tôi.
- , Tom .Sau nhiều năm nghiên cứu, Tom đã phát minh ra một loại serum có thể chữa ung thư.
- , .Sữa chúng ta uống không có sữa whey, loãng và có chất bảo quản.