Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
suero fisiológico
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Dung dịch muối
danh từ
saline solution
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
suero fisiológico
Dạng gốc
(base form)
suero
s fisiológicos
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
saline solution
Dung dịch nước muối
AI
1
Dung dịch muối
1
Dung dịch muối
1
Dung dịch muối