Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
seroso
tính từ
(adjective)
/seˈɾoso/
Nghĩa chính
1
Huyết thanh
tính từ
serous
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
seroso
Dạng gốc
(base form)
seros
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
seroso
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
seros
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
serous
Huyết thanh
Họ từ
(word family)
cùng gốc
seroso
seros
idad
Huyết thanh
danh từ
Từ liên quan
(related word)
suero
AI
1
Huyết thanh
1
Huyết thanh
1
Huyết thanh