Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antisuero
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/antiˈsweɾo/
Nghĩa chính
1
Chất chống nọc độc
danh từ
antivenom
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
antisuero
Dạng gốc
(base form)
antisuero
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
antiofídico
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
antivenom
Thuốc kháng nọc độc, chất kháng nọc độc
AI
1
Chất chống nọc độc
1
Chất chống nọc độc
1
Chất chống nọc độc