subsanar
C1động từ (verb)
/subsaˈnaɾ/
Nghĩa chính
- Khắc phụcđộng từto rectify
- Bù đắpđộng từto offset
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể subsanarDanh động từ subsanandoPhân từ subsanado
| Presente | |
|---|---|
| yo | subsano |
| tú | subsanas |
| él/ella/Ud. | subsana |
| nosotros | subsanamos |
| vosotros | subsanáis |
| ellos/Uds. | subsanan |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Khắc phục
Họ từ (word family)
cùng gốc subsanarNgôn ngữ khác
Tiếng Trung