Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
stop
B2
thán từ
(interjection)
/ˈstop/
Nghĩa chính
1
Dừng lại
thán từ
stop
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Dừng lại
alto
Khác
basta
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
已
yǐ
Dừng, ngừng, thôi
站
zhàn
Dừng, dừng đỗ
住
zhù
Ngừng, dừng, dứt
Tiếng Anh
stop
Dừng lại, đứng lại
AI
1
Dừng lại
1
Dừng lại
1
Dừng lại