Dịch

soto

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈsoto/

Nghĩa chính

  1. Lùm cây, rừng nhỏqua tiếng Anhdanh từgrove; copse

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sotoDạng gốc (base form)
  2. sotosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Pachuca de Sotodanh từ riêngPachuca (thành phố lớn nhất bang Hidalgo, Mexico hiện nay)

Ngôn ngữ khác

AI