soto
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈsoto/
Nghĩa chính
- Lùm cây, rừng nhỏqua tiếng Anhdanh từgrove; copse
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sotoDạng gốc (base form)
- sotosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Pachuca de Sotodanh từ riêng | danh từ riêng | Pachuca (thành phố lớn nhất bang Hidalgo, Mexico hiện nay) |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa