Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sotobanco
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Gác mái
danh từ
attic
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sotobanco
Dạng gốc
(base form)
sotobanco
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
attic
Phòng áp mái
Attic
Đồng nghĩa với Athenian: thuộc hoặc liên quan tới văn hóa Athens cổ đại
AI
1
Gác mái
1
Gác mái
1
Gác mái