Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
sotobosque
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Lông tơ
danh từ
undergrowth
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sotobosque
Dạng gốc
(base form)
sotobosque
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
En
el
jardín
de
tres
hectáreas
que
rodea
el
edificio
,
espectacular
conjunto
de
rosaledas
y
sotobosques
,
se
exponen
decenas
de
esculturas
adicionales
al
aire
libre
.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
毛
máo
Lông tơ
Tiếng Anh
undergrowth
Lông con, sự chậm lớn
AI
1
Lông tơ
1
Lông tơ
1
Lông tơ