Dịch

espesura

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/espeˈsuɾa/

Nghĩa chính

  1. Độ dàydanh từthickness
  2. Bụi cây, bãi cỏdanh từthicket, copse
  3. Sự luộm thuộm, sự bừa bộndanh từslovenliness, messiness

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. espesuraDạng gốc (base form)
  2. espesurasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

AI