Dịch

sorbeto

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/soɾˈbeto/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Nước kemdanh từsorbet
  2. Bột mềm ngọt thường có hoa quả hoặc kẹo nạmdanh từsweet soft dough often with encrusted fruit or candy
  3. Miếng bột như vậydanh từpiece of such dough
  4. Wafer, oblea (món tráng miệng wafer mỏng chứa đầy nhân ngọt)danh từwafer, oblea (thin wafer dessert filled with sweet filling)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sorbetoDạng gốc (base form)
  2. sorbetosSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Ống hút
  1. drinking straw

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

AI