sorbeto
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/soɾˈbeto/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Nước kemdanh từsorbet
- Bột mềm ngọt thường có hoa quả hoặc kẹo nạmdanh từsweet soft dough often with encrusted fruit or candy
- Miếng bột như vậydanh từpiece of such dough
- Wafer, oblea (món tráng miệng wafer mỏng chứa đầy nhân ngọt)danh từwafer, oblea (thin wafer dessert filled with sweet filling)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sorbetoDạng gốc (base form)
- sorbetosSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Ống hút
- drinking straw