Dịch

slap

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/esˈlap/

Nghĩa chính

  1. Dép xỏ ngón, dép xỏ ngón (Úc), jandal (New Zealand)danh từflip-flop, thong (Australia), jandal (New Zealand)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. slapDạng gốc (base form)
  2. slapsSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc slap

AI