Dịch

sayonara

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/saʃoˈnaɾa/

Nghĩa chính

  1. Dép xỏ ngón, dép xỏ ngón (Úc), jandal (New Zealand)danh từflip-flop, thong (Australia), jandal (New Zealand)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sayonaraDạng gốc (base form)
  2. sayonarasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Dép xỏ ngón
Khác

AI