Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ojota
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/oˈxota/
nguồn
Nghĩa chính
1
Dép sandal, dép xỏ ngón
danh từ
sandals, flip-flops
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ojota
Dạng gốc
(base form)
ojota
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sandals
Số nhiều của sandal
AI
1
Dép sandal
1
Dép sandal
1
Dép sandal