Dịch

single

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈsinɡle/

Nghĩa chính

  1. Đĩa đơn (bài hát đã phát hành)danh từsingle (song released)
  2. Người độc thândanh từsingle, single person

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. singleDạng gốc (base form)
  2. singlesSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc single

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Đĩa đơn (bài hát đã phát hành)
Người độc thân
Khác

AI