single
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈsinɡle/
Nghĩa chính
- Đĩa đơn (bài hát đã phát hành)danh từsingle (song released)
- Người độc thândanh từsingle, single person
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- singleDạng gốc (base form)
- singlesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc singleĐồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh