Dịch

singlete

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Áo đơndanh từsinglet

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. singleteDạng gốc (base form)
  2. singletesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI