sena
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈsena/
Nghĩa chính
- Sice (số sáu trong trò chơi xúc xắc)danh từsice (the number six in a game of dice)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- senaDạng gốc (base form)
- senasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| senador electo | Thượng nghị sĩ đắc cử | |
| senador republicano | Thượng nghị sĩ đảng Cộng hòa |
Họ từ (word family)
cùng gốc senaNgôn ngữ khác
Tiếng Anh