Dịch

senador

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/senaˈdoɾ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Thượng nghị sĩdanh từsenator

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. senadorDạng gốc (base form)
  2. senadoresSố nhiều (plural)
  3. senadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. senadoraGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

senador electoThượng nghị sĩ đắc cử
senador republicanoThượng nghị sĩ đảng Cộng hòa
elección de senadoresChưa có nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Nhiều thượng nghị sĩ đã phản đối.
  • .Nữ thượng nghị sĩ cũng đã bỏ phiếu chống.
  • .Ông ấy từng là hạ nghị sĩ và thượng nghị sĩ.

AI