senador
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/senaˈdoɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Thượng nghị sĩdanh từsenator
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| senador electo | Thượng nghị sĩ đắc cử | |
| senador republicano | Thượng nghị sĩ đảng Cộng hòa | |
| elección de senadores | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Nhiều thượng nghị sĩ đã phản đối.
- .Nữ thượng nghị sĩ cũng đã bỏ phiếu chống.
- .Ông ấy từng là hạ nghị sĩ và thượng nghị sĩ.