Dịch

Senator

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thượng nghị sĩdanh từThe title for someone who is elected to be a senator.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. SenatorDạng gốc (base form)
  2. SenatorsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

state senatorThượng nghị sĩ bang
former senatorCựu thượng nghị sĩ
fellow senatorĐồng nghiệp thượng nghị sĩ
elected senatorThượng nghị sĩ đắc cử
republican senatorThượng nghị sĩ đảng Cộng hòa
democratic senatorThượng nghị sĩ đảng Dân chủ
senatorial courtesydanh từQuy ước lâu đời, không chính thức, theo đó một thượng nghị sĩ sẽ ủng hộ một đồng nghiệp ở Thượng viện phản đối việc bổ nhiệm một ứng cử viên từ bang của thượng nghị sĩ đó vào chức vụ liên bang

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , (I-VT), , , ( ) 30 .
  • .
  • Smith's .

AI