Senator
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thượng nghị sĩdanh từThe title for someone who is elected to be a senator.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- SenatorDạng gốc (base form)
- SenatorsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| state senator | Thượng nghị sĩ bang | |
| former senator | Cựu thượng nghị sĩ | |
| fellow senator | Đồng nghiệp thượng nghị sĩ | |
| elected senator | Thượng nghị sĩ đắc cử | |
| republican senator | Thượng nghị sĩ đảng Cộng hòa | |
| democratic senator | Thượng nghị sĩ đảng Dân chủ | |
| senatorial courtesydanh từ | danh từ | Quy ước lâu đời, không chính thức, theo đó một thượng nghị sĩ sẽ ủng hộ một đồng nghiệp ở Thượng viện phản đối việc bổ nhiệm một ứng cử viên từ bang của thượng nghị sĩ đó vào chức vụ liên bang |
Họ từ (word family)
cùng gốc SenatorNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , (I-VT), , , ( ) 30 .
- .
- Smith's .