Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
state senator
UK
/ˈ
s
t
eɪ
t
ˈ
s
ɛ
n
.
ə
.
t
ə
/
US
/ˈ
s
t
eɪ
t
ˈ
s
ɛ
n
.
ə
.
t
ɚ/
Nghĩa chính
1
Thượng nghị sĩ bang
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
state senators
Các thượng nghị sĩ tiểu bang
AI
1
Thượng nghị sĩ bang
1
Thượng nghị sĩ bang
1
Thượng nghị sĩ bang