Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
fellow senator
UK
/ˈ
f
ɛ
l
əʊ
ˈ
s
ɛ
n
.
ə
.
t
ə
/
US
/ˈ
f
ɛ
l
oʊ
ˈ
s
ɛ
n
.
ə
.
t
ɚ/
Nghĩa chính
1
Đồng nghiệp thượng nghị sĩ
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
fellow senators
Các thượng nghị sĩ đồng viện
AI
1
Đồng nghiệp thượng nghị sĩ
1
Đồng nghiệp thượng nghị sĩ
1
Đồng nghiệp thượng nghị sĩ