Dịch

republican senator

US/ɹɪˈpʌblɪkən ˈsɛn.ə.tɚ/

Nghĩa chính

  1. Thượng nghị sĩ đảng Cộng hòa

Cụm từ (phrase)

republican senatorsCác thượng nghị sĩ cộng hòa

AI