senado
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
Hay gặp/seˈnado/nguồn
Nghĩa chính
- Thượng việndanh từsenate
- Hội đồng, nhóm bô lãodanh từassembly; gathering
- Viện Nguyên lãodanh từ riêngSenate (especially the Roman senate)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- senadoDạng gốc (base form)
- senadosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| aprobar por el senado | Được thượng viện thông qua | |
| miembro del senado | Thành viên thượng viện | |
| lista al Senadodanh từ | danh từ | Danh sách ứng cử viên vào Thượng viện |
| senador electo | Thượng nghị sĩ đắc cử | |
| senador republicano | Thượng nghị sĩ đảng Cộng hòa | |
| escaño en el senado | Chưa có nghĩa | |
| sesión del senado | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc senadoNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Rõ ràng là Thượng viện sẽ bác bỏ hiệp ước.
- , Polk .Thượng viện đã chấp thuận hiệp ước và Polk đã ký nó.
- .Thượng viện đã khiển trách nữ bộ trưởng.