Dịch

senarmontita

giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khoáng chất hình lục giác đẳng cự có chứa antimon và oxyqua tiếng Anhdanh từsenarmontite

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. senarmontitaDạng gốc (base form)
  2. senarmontitasSố nhiều (plural)

AI