senarmontita
giống cái (feminine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Khoáng chất hình lục giác đẳng cự có chứa antimon và oxyqua tiếng Anhdanh từsenarmontite
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- senarmontitaDạng gốc (base form)
- senarmontitasSố nhiều (plural)