Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
senatorial
C2
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Thượng nghị sĩ
tính từ
senatorial
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
senatorial
Dạng gốc
(base form)
senatorial
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
senatorial
Thuộc thượng nghị sĩ
AI
1
Thượng nghị sĩ
1
Thượng nghị sĩ
1
Thượng nghị sĩ