semblar
động từ (verb)
/semˈblaɾ/
Nghĩa chính
- Trông giống, có vẻ nhưđộng từto look like, resemble, seem
- Dường như, nhìnđộng từto seem, to look
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể semblarDanh động từ semblandoPhân từ semblado
| Presente | |
|---|---|
| yo | semblo |
| tú | semblas |
| él/ella/Ud. | sembla |
| nosotros | semblamos |
| vosotros | sembláis |
| ellos/Uds. | semblan |
Xuất hiện ở từ khác
- parecenđồng nghĩathường dùng để chỉ vẻ bề ngoài gây cảm giác cho người quan sát
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh