segur
C1giống đực/cáidanh từ (noun)
/seˈɡuɾ/
Nghĩa chính
- Một chiếc rìu nhỏ tương tự hoặc cũng có chức năng của một lưỡi dao, một lưỡi hái, một chiếc fascis hoặc thậm chí là một chiếc dao cạo râudanh từa small axe similar to or also fulfilling the function of an adze, a scythe, a fascis, or even a spokeshave
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- segurDạng gốc (base form)
- seguresSố nhiều (plural)