Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
segadera
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/seɡaˈdeɾa/
Nghĩa chính
1
Liềm, lưỡi hái, móc lại
danh từ
sickle, scythe, reaphook
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
segadera
Dạng gốc
(base form)
segadera
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
hoz
segur
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sickle
Cái liềm, lưỡi liềm
AI
1
Liềm
1
Liềm
1
Liềm