Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
señorita
B1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/seɲoˈɾita/
nguồn
Nghĩa chính
1
Người phụ nữ trẻ
danh từ
young woman
2
Cô (dùng làm chức danh)
danh từ
Miss (used as a title)
3
Hợm hĩnh
danh từ
snob
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
señorita
Dạng gốc
(base form)
señorita
s
Số nhiều
(plural)
señorit
os
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
señorit
o
Giống đực
(masculine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
想
xiǎng
Nhớ, thương nhớ
错
cuò
Bỏ lỡ, không kịp
小姐
xiǎo jie
Cô, chị
Tiếng Anh
miss
Trượt
snob
Kẻ hợm hĩnh, người trưởng giả
Miss
Cô, tiểu thư
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
seño
Srta
Srta.
Ví dụ
Colombia
es
conocida
por
sus
bonitas
señoritas
.
AI
1
Người phụ nữ trẻ
2
Cô (dùng làm chức danh)
3
Hợm hĩnh
1
Người phụ nữ trẻ
2
Cô (dùng làm chức danh)
3
Hợm hĩnh
1
Người phụ nữ trẻ
2
Cô (dùng làm chức danh)
3
Hợm hĩnh