Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
salina
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/saˈlina/
nguồn
Nghĩa chính
1
Chảo muối, đầm muối, công trình muối
danh từ
salt pan, salt marsh, salt works
2
Mỏ muối
danh từ
salt mine
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
salina
Dạng gốc
(base form)
salina
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
salt pan
Đồng nghĩa với salt flat: một hồ khô tự nhiên hoặc playa có lòng chứa nhiều muối
salt mine
Các mỏ được sử dụng để khai thác muối
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
sal
salado
salar
salinero
salino
AI
1
Chảo muối
2
Mỏ muối
1
Chảo muối
2
Mỏ muối
1
Chảo muối
2
Mỏ muối