Dịch

salina

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/saˈlina/nguồn

Nghĩa chính

  1. Chảo muối, đầm muối, công trình muốidanh từsalt pan, salt marsh, salt works
  2. Mỏ muốidanh từsalt mine

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. salinaDạng gốc (base form)
  2. salinasSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI