Nghĩa chính
- Các mỏ được sử dụng để khai thác muốidanh từAny mine used for the extraction of salt.
- Các tình huống làm việc nặng nhọc, đặc biệt là trong một không gian hạn chếdanh từAny laborious work situation, especially in a confined space.
- Sự phẫn nộ tột độ của một người hoặc một nhóm người do quá nhạy cảm, thiếu hài hước, thất vọng hoặc thất bại; mỏ vàng (nghĩa 3) muối (danh từ nghĩa 11)danh từAn abundance of indignation felt by one person or a group of people due to over-sensitivity, humourlessness, disappointment, or defeat; a gold mine (sense 3) of salt (noun sense 11).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- salt mineDạng gốc (base form)
- salt minesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- team's last-place .