Dịch

sacro

B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈsakɾo/

Nghĩa chính

  1. Thiêng liêngtính từsacred
  2. Xương cùng (của xương cùng)tính từsacral (of the sacrum)
  3. Xương môngdanh từsacrum

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sacroDạng gốc (base form)
  2. sacratísimoSo sánh nhất (superlative)
  3. sacrasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. sacrosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  5. sacraGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

Sacro Imperio Romanodanh từ riêngĐế quốc La Mã Thần thánh
sacro-tiền tốsacro-chưa dịch
hueso sacroChưa có nghĩa

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Thiêng liêng

AI