sacro
B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈsakɾo/
Nghĩa chính
- Thiêng liêngtính từsacred
- Xương cùng (của xương cùng)tính từsacral (of the sacrum)
- Xương môngdanh từsacrum
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sacroDạng gốc (base form)
- sacratísimoSo sánh nhất (superlative)
- sacrasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- sacrosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- sacraGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Sacro Imperio Romanodanh từ riêng | danh từ riêng | Đế quốc La Mã Thần thánh |
| sacro-tiền tố | tiền tố | sacro-chưa dịch |
| hueso sacro | Chưa có nghĩa |